not bad

not bad

He did a not bad job painting the fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá tốt, không tồi: "not bad" được dùng để diễn tả một điều đómức độ tích cực, thường tốt hơn mong đợi hoặcmức chấp nhận được, đôi khi mang nghĩa khen ngợi nhẹ nhàng.
    • Rất tốt, tuyệt vời: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc nhấn mạnh, "not bad" có thể mang nghĩa rất tốt, xuất sắc (tương tự như "very good" hoặc "great" trong từ điển Wordnet).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie was not bad. (Bộ phim khá tốt.)
    • Your cooking is not bad at all. (Món ăn của bạn không tồi chút nào.)
    • He did a not bad job on the project. (Anh ấy đã làm một công việc khá tốt trong dự án.)
    • You look simply smashingnot bad, eh? (Bạn trông tuyệt vờikhông tồi nhỉ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not bad" như một lời khen khiêm tốn: Dùng để khen ngợi không quá phô trương.

    • "How was the concert?" "Not bad, actually it was fantastic!" ("Buổi hòa nhạc thế nào?" "Không tồi, thực ra rất tuyệt!")
  • "Not bad" với nghĩa phủ định kép: Có thể dùng để nhấn mạnh sự tích cực.

    • For a beginner, that's not bad at all. (Đối với người mới bắt đầu, như vậy rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Not too bad (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói thân mật.

    • How are you feeling? Not too bad, thanks. (Bạn cảm thấy thế nào? Không tệ lắm, cảm ơn.)
  • Not half bad (tính từ): mang nghĩa khá tốt, đôi khi rất tốt.

    • That meal was not half bad! (Bữa ăn đó khá ngon đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Khá tốt: decent, acceptable, satisfactory.
  • Rất tốt: excellent, great, superb, smashing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not bad for: dùng để so sánh với một tiêu chuẩn nào đó.
    • Not bad for a first attempt. (Không tồi cho lần thử đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Not half bad: khá tốt, thường dùng khi ngạc nhiên về chất lượng.

    • I thought I'd hate it, but it was not half bad. (Tôi nghĩ tôi sẽ ghét , nhưng khá tốt.)
  • Bad is not bad: một cách chơi chữ, nghĩa "tồi" không hẳn là tồi, tùy ngữ cảnh.